Bài viết
Xe hơi
Mã sơn
Bách khoa toàn thư xe hơi
Tổng số sản xuất
Bánh xe
Cửa hàng
Thay thế kim Chrono
Hàng hóa
Dịch vụ
Cơ sở lưu trữ
Công cụ
Từ điển
Máy tính thuế đường phố Malta
Máy tính xe nào
Số lượng sản xuất theo màu sắc
Máy tính tuổi lốp
Sự kiện
Chinese
Dutch
English
French
German
Indonesian
Italian
Japanese
Maltese
Portuguese
Russian
Spanish
Turkish
Vietnamese
×
Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 11 Porsche Cayman S Black Edition và 80 Renault Fuego Gtx. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 11 Porsche Cayman S Black Edition hay vẻ đẹp của 80 Renault Fuego Gtx, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:
Cars
2011 Porsche Cayman S Black Edition
1980 Renault Fuego GTX
Show All
|
Hide All
General
Build Start
2011
1980
Build Finish
2011
1984
ModelVariant
Cayman
Fuego GTX
Body Details
Brakes
Chassis & Geomtry
Dimensions
Fuel Tank Capacity
64litres
Height
1306mm
1310mm
Length
4347mm
4350mm
Weight
1645kg
Wheelbase
2415mm
Width
1801mm
1690mm
Engine details
Fuel Consump.
Economy
30.1mpg
Performance
Acceleration 0-60mph
5.1s
10s
Maximum speed
278km/h
192km/h
Prices
Price (when new)
€57000
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
Production Total
500
Annonces parrainées
Use code
carsaddiction
for 20% off!
Tóm lại, 11 Porsche Cayman S Black Edition và 80 Renault Fuego Gtx là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.
Visit this page to add/remove more items to the comparison table.