Bài viết
Xe hơi
Mã sơn
Bách khoa toàn thư xe hơi
Tổng số sản xuất
Bánh xe
Cửa hàng
Thay thế kim Chrono
Hàng hóa
Dịch vụ
Cơ sở lưu trữ
Công cụ
Từ điển
Máy tính thuế đường phố Malta
Máy tính xe nào
Số lượng sản xuất theo màu sắc
Máy tính tuổi lốp
Sự kiện
Chinese
Dutch
English
French
German
Indonesian
Italian
Japanese
Maltese
Portuguese
Russian
Spanish
Turkish
Vietnamese
×
Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 1928 Ac 12 24 và 97 Nissan Nismo 400R. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 1928 Ac 12 24 hay vẻ đẹp của 97 Nissan Nismo 400R, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:
Cars
1928 AC 12/24
1997 Nissan Nismo 400R
Show All
|
Hide All
General
Body Details
Brakes
Chassis & Geomtry
Front suspension
LA.QE.
Length:Wheelbase Ratio
1.34
Rear suspension
LA.QE.
Dimensions
Length
3581mm
4675mm
Track/tread (front)
1168mm
Track/tread (rear)
1168mm
Wheelbase
2667mm
2720mm
Width
1500mm
1830mm
Engine details
Aspiration
Normal
Bore × Stroke
69 × 100mm
Bore/stroke ratio
0.69
Capacity
1.5 litre (1496 cc)
Catalytic converter
N
Cylinders
Straight 4
Engine coolant
Water
Engine layout
longitudinal
Engine manufacturer
AC
Engine position
front
Engine Type
naturally aspirated petrol
Final drive ratio
5.00
Gearbox
3
Top gear ratio
1
Fuel Consump.
Performance
Drive wheels
rear wheel drive
Prices
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
RAC rating
11.8
Unitary capacity
374cc
Valve gear
side valve (SV), 2 valves per cylinder, 8 valves in total
Reklami sponsorjati
Use code
carsaddiction
for 20% off!
Tóm lại, 1928 Ac 12 24 và 97 Nissan Nismo 400R là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.
Visit this page to add/remove more items to the comparison table.