Bài viết
Xe hơi
Mã sơn
Bách khoa toàn thư xe hơi
Tổng số sản xuất
Bánh xe
Cửa hàng
Thay thế kim Chrono
Hàng hóa
Dịch vụ
Cơ sở lưu trữ
Công cụ
Từ điển
Máy tính thuế đường phố Malta
Máy tính xe nào
Số lượng sản xuất theo màu sắc
Máy tính tuổi lốp
Sự kiện
Chinese
Dutch
English
French
German
Indonesian
Italian
Japanese
Maltese
Portuguese
Russian
Spanish
Turkish
Vietnamese
×
Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 61 Ac Cobra 260289 và 93 Mclaren F1. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 61 Ac Cobra 260289 hay vẻ đẹp của 93 Mclaren F1, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:
Cars
1961 AC Cobra 260/289
1993 McLaren F1
Show All
|
Hide All
General
Build Start
1961
1993
Build Finish
1965
1998
ModelVariant
Shelby Cobra 260/289
F1
Body Details
Body Style
13
10
Brakes
Chassis & Geomtry
Dimensions
Height
1245mm
1140mm
Length
3848mm
4288mm
Weight
952kg
1138kg
Wheelbase
2286mm
2718mm
Width
1549mm
1820mm
Engine details
Fuel Consump.
Economy
16mpg
Performance
Acceleration 0-60mph
5.5s
3.2s
BHP
260bhp
627bhp
Drive System
2
4
Maximum speed
222km/h
386km/h
Maximum Torque
269lb/ft
455lb/ft
Prices
Price (when new)
€2822
€621000
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
Production Total
673
64
赞助广告
Use code
carsaddiction
for 20% off!
Tóm lại, 61 Ac Cobra 260289 và 93 Mclaren F1 là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.
Visit this page to add/remove more items to the comparison table.