Bài viết
Xe hơi
Mã sơn
Bách khoa toàn thư xe hơi
Tổng số sản xuất
Bánh xe
Cửa hàng
Thay thế kim Chrono
Hàng hóa
Dịch vụ
Cơ sở lưu trữ
Công cụ
Từ điển
Máy tính thuế đường phố Malta
Máy tính xe nào
Số lượng sản xuất theo màu sắc
Máy tính tuổi lốp
Sự kiện
Chinese
Dutch
English
French
German
Indonesian
Italian
Japanese
Maltese
Portuguese
Russian
Spanish
Turkish
Vietnamese
×
Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 75 Lotus Eclat và 93 Mclaren F1. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 75 Lotus Eclat hay vẻ đẹp của 93 Mclaren F1, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:
Cars
1975 Lotus Eclat
1993 McLaren F1
Show All
|
Hide All
General
Build Start
1975
1993
Build Finish
1985
1998
ModelVariant
Elite / Eclat
F1
Body Details
Brakes
Chassis & Geomtry
Dimensions
Height
1210mm
1140mm
Length
4460mm
4288mm
Weight
1107kg
1138kg
Wheelbase
2480mm
2718mm
Width
1820mm
1820mm
Engine details
Fuel Consump.
Economy
21mpg
Performance
Acceleration 0-60mph
7.8s
3.2s
BHP
160bhp
627bhp
Drive System
2
4
Maximum speed
200km/h
386km/h
Maximum Torque
140lb/ft
455lb/ft
Prices
Price (when new)
€6262
€621000
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
Production Total
1299
64
Sponsored Ads
Use code
carsaddiction
for 20% off!
Tóm lại, 75 Lotus Eclat và 93 Mclaren F1 là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.
Visit this page to add/remove more items to the comparison table.