Bài viết
Xe hơi
Mã sơn
Bách khoa toàn thư xe hơi
Tổng số sản xuất
Bánh xe
Cửa hàng
Thay thế kim Chrono
Hàng hóa
Dịch vụ
Cơ sở lưu trữ
Công cụ
Từ điển
Máy tính thuế đường phố Malta
Máy tính xe nào
Số lượng sản xuất theo màu sắc
Máy tính tuổi lốp
Sự kiện
Chinese
Dutch
English
French
German
Indonesian
Italian
Japanese
Maltese
Portuguese
Russian
Spanish
Turkish
Vietnamese
×
Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 75 Mitsubishi Celeste và 2018 Alfa Romeo 4C 1. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 75 Mitsubishi Celeste hay vẻ đẹp của 2018 Alfa Romeo 4C 1, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:
Cars
1975 Mitsubishi Celeste
2018 Alfa Romeo 4C
Show All
|
Hide All
General
Build Start
1975
2018
Build Finish
1982
ModelVariant
Celeste
4C
Body Details
Brakes
Chassis & Geomtry
Dimensions
Height
1320mm
1184mm
Length
4150mm
3990mm
Weight
955kg
kg
Wheelbase
2340mm
2380mm
Width
1610mm
1867mm
Engine details
Fuel Consump.
Performance
Acceleration 0-60mph
11.5s
s
BHP
86bhp
bhp
Drive System
2
Maximum speed
172km/h
km/h
Maximum Torque
98lb/ft
350 Nmlb/ft
Prices
Price (when new)
€2644
€
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
Iklan yang disponsori
Use code
carsaddiction
for 20% off!
Tóm lại, 75 Mitsubishi Celeste và 2018 Alfa Romeo 4C 1 là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.
Visit this page to add/remove more items to the comparison table.