Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 76 Audi 100 93 Mitsubishi Lancer Evo Ii và 93 Mitsubishi Lancer Evo Ii. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 76 Audi 100 93 Mitsubishi Lancer Evo Ii hay vẻ đẹp của 93 Mitsubishi Lancer Evo Ii, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:

Cars

General
Build Start19761993
Build Finish19841995
ModelVariant100 (C2)Lancer Evo II
Body Details
Brakes
Chassis & Geomtry
Dimensions
Height1389mm
Length4694mm
Weight1260kg
Wheelbase2677mm
Width1768mm
Engine details
Fuel Consump.
Performance
Acceleration 0-60mph10.7s5.1s
BHP136bhp260bhp
Drive System15
Maximum speed188km/h225km/h
Maximum Torque127lb/ft228lb/ft
Prices
Price (when new)€5624
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
Annunci sponsorizzati

Use code carsaddiction for 20% off!

Tóm lại, 76 Audi 100 93 Mitsubishi Lancer Evo Ii và 93 Mitsubishi Lancer Evo Ii là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.