Bài viết
Xe hơi
Mã sơn
Bách khoa toàn thư xe hơi
Tổng số sản xuất
Bánh xe
Cửa hàng
Thay thế kim Chrono
Hàng hóa
Dịch vụ
Cơ sở lưu trữ
Công cụ
Từ điển
Máy tính thuế đường phố Malta
Máy tính xe nào
Số lượng sản xuất theo màu sắc
Máy tính tuổi lốp
Sự kiện
Chinese
Dutch
English
French
German
Indonesian
Italian
Japanese
Maltese
Portuguese
Russian
Spanish
Turkish
Vietnamese
×
Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 76 Audi 100 95 Mitsubishi Lancer Evo Iii và 95 Mitsubishi Lancer Evo Iii. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 76 Audi 100 95 Mitsubishi Lancer Evo Iii hay vẻ đẹp của 95 Mitsubishi Lancer Evo Iii, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:
Cars
1976 Audi 100 (C2)
1995 Mitsubishi Lancer Evo III
Show All
|
Hide All
General
Build Start
1976
1995
Build Finish
1984
1996
ModelVariant
100 (C2)
Lancer Evo III
Body Details
Brakes
Chassis & Geomtry
Dimensions
Height
1389mm
Length
4694mm
Weight
1260kg
Wheelbase
2677mm
Width
1768mm
Engine details
Fuel Consump.
Performance
Acceleration 0-60mph
10.7s
5s
BHP
136bhp
270bhp
Drive System
1
5
Maximum speed
188km/h
225km/h
Maximum Torque
127lb/ft
228lb/ft
Prices
Price (when new)
€5624
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
Спонсируемая реклама
Use code
carsaddiction
for 20% off!
Tóm lại, 76 Audi 100 95 Mitsubishi Lancer Evo Iii và 95 Mitsubishi Lancer Evo Iii là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.
Visit this page to add/remove more items to the comparison table.