Bài viết
Xe hơi
Mã sơn
Bách khoa toàn thư xe hơi
Tổng số sản xuất
Bánh xe
Cửa hàng
Thay thế kim Chrono
Hàng hóa
Dịch vụ
Cơ sở lưu trữ
Công cụ
Từ điển
Máy tính thuế đường phố Malta
Máy tính xe nào
Số lượng sản xuất theo màu sắc
Máy tính tuổi lốp
Sự kiện
Chinese
Dutch
English
French
German
Indonesian
Italian
Japanese
Maltese
Portuguese
Russian
Spanish
Turkish
Vietnamese
×
Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 89 Mazda Mx 5 và 79 Volkswagen Polo Gt. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 89 Mazda Mx 5 hay vẻ đẹp của 79 Volkswagen Polo Gt, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:
Cars
1989 Mazda MX-5
1979 Volkswagen Polo GT
Show All
|
Hide All
General
Build Start
1989
1979
Build Finish
1997
1981
ModelVariant
MX-5 1st Generation
Polo GT
Body Details
Body Style
15
2
Brakes
Chassis & Geomtry
Dimensions
Height
1224mm
1350mm
Length
3948mm
3610mm
Weight
970kg
Wheelbase
2265mm
Width
1676mm
1560mm
Engine details
Fuel Consump.
Economy
33mpg
Performance
Acceleration 0-60mph
8.2s
BHP
130bhp
Drive System
2
1
Maximum speed
196km/h
154km/h
Maximum Torque
100lb/ft
Prices
Price (when new)
€16386
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
Production Total
421107
Quảng cáo được tài trợ
Use code
carsaddiction
for 20% off!
Tóm lại, 89 Mazda Mx 5 và 79 Volkswagen Polo Gt là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.
Visit this page to add/remove more items to the comparison table.