Bài viết
Xe hơi
Mã sơn
Bách khoa toàn thư xe hơi
Tổng số sản xuất
Bánh xe
Cửa hàng
Thay thế kim Chrono
Hàng hóa
Dịch vụ
Cơ sở lưu trữ
Công cụ
Từ điển
Máy tính thuế đường phố Malta
Máy tính xe nào
Số lượng sản xuất theo màu sắc
Máy tính tuổi lốp
Sự kiện
Chinese
Dutch
English
French
German
Indonesian
Italian
Japanese
Maltese
Portuguese
Russian
Spanish
Turkish
Vietnamese
×
Một so sánh toàn diện về các thông số kỹ thuật chính giữa 99 Honda S2000 và 1981 Toyota Celica Liftback Gt. Để tạo điều kiện cho sự hiểu biết rõ ràng, chúng tôi đã tổ chức dữ liệu thiết yếu thành một bảng ngắn gọn để thuận tiện cho bạn. . Cho dù bạn bị cuốn hút bởi tính thực tế của 99 Honda S2000 hay vẻ đẹp của 1981 Toyota Celica Liftback Gt, so sánh này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt:
Cars
1999 Honda S2000
1981 Toyota Celica Liftback GT
Show All
|
Hide All
General
Build Start
1999
1981
Build Finish
2003
1985
ModelVariant
S2000
Celica 3rd Generation
Chassis Code
AP1
RA63
Body Details
Body Style
13
17
Brakes
Chassis & Geomtry
Dimensions
Ground clearance
106mm
Height
1285mm
1320mm
Length
4120mm
4450mm
Weight
1250kg
1165kg
Wheelbase
2400mm
2500mm
Width
1750mm
1665mm
Engine details
Fuel Consump.
Economy
28.5mpg
Performance
Acceleration 0-160km/h (100mph)
13.8s
Acceleration 0-60mph
6.2s
BHP
240bhp
Drive System
2
2
Maximum speed
241km/h
Maximum Torque
208lb/ft
Prices
Saftey
Wheels & Tyres
Aerodynamics
Other
Production Total
36968
赞助广告
Use code
carsaddiction
for 20% off!
Tóm lại, 99 Honda S2000 và 1981 Toyota Celica Liftback Gt là hai cars riêng biệt và sự lựa chọn của bạn cuối cùng sẽ tập trung vào các ưu tiên và ưu tiên cá nhân của bạn. Chúng tôi hy vọng phân tích này hỗ trợ bạn trong hành trình ô tô của bạn, giúp bạn tìm thấy sự phù hợp hoàn hảo cho nhu cầu và mong muốn của bạn.
Visit this page to add/remove more items to the comparison table.